falun gong
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pháp Luân Công: Một phong trào tâm linh bắt nguồn từ Trung Quốc vào nửa cuối thế kỷ 20, dựa trên các giáo lý và thực hành của Phật giáo và Đạo giáo. "Falun gong" kết hợp thiền định, các bài tập khí công và nguyên tắc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Pháp Luân Công được sáng lập bởi Li Hongzhi vào năm 1992.)
- (Nhiều người thực hành Pháp Luân Công đã bị đàn áp tại Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice falun gong": thực hành Pháp Luân Công.
- She has been practicing falun gong for over a decade. (Cô ấy đã thực hành Pháp Luân Công hơn một thập kỷ.)
- "falun gong exercises": các bài tập của Pháp Luân Công.
- The falun gong exercises focus on balancing the body's energy. (Các bài tập Pháp Luân Công tập trung vào việc cân bằng năng lượng cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Falun dafa (n): tên gọi khác của Pháp Luân Công, nhấn mạnh vào khía cạnh giáo lý.
- Falun dafa is often used interchangeably with falun gong. (Falun dafa thường được dùng thay thế cho falun gong.)
- Qigong (n): khí công, một hệ thống thực hành thể chất và tinh thần tương tự.
- Falun gong is considered a form of qigong. (Pháp Luân Công được coi là một hình thức khí công.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trào tâm linh: một tổ chức hoặc nhóm dựa trên niềm tin tâm linh.
- Thực hành thiền định: một hoạt động tập trung vào sự tĩnh tâm và nội tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "falun gong".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "falun gong".